meo mốc
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị mốc, có nấm mốc phát triển: "meo mốc" chỉ trạng thái của một vật (thường là thực phẩm, vải vóc, giấy tờ) đã bị nấm mốc xâm nhập, gây hư hỏng, biến màu hoặc có mùi khó chịu.
- Cũ kỹ, lỗi thời (nghĩa bóng): "meo mốc" còn được dùng để chỉ những ý tưởng, kiến thức, hoặc phong tục đã lạc hậu, không còn phù hợp với thời đại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa đen):
- Chiếc bánh mì để trong tủ lạnh đã bị meo mốc. (Chiếc bánh mì bị nấm mốc phát triển, không thể ăn được.)
- Quyển sách cũ có những trang giấy meo mốc vì ẩm ướt. (Quyển sách bị hư hỏng do nấm mốc từ độ ẩm.)
- Tính từ (nghĩa bóng):
- Những quan niệm meo mốc ấy không còn được chấp nhận trong xã hội hiện đại. (Những quan niệm lỗi thời, lạc hậu đó không còn phù hợp.)
- Ông ta vẫn giữ những thói quen meo mốc từ thời xa xưa. (Ông ta duy trì những thói quen cũ kỹ, không thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "meo mốc" trong văn phong phê phán: Dùng để chỉ trích sự bảo thủ, lạc hậu.
- Tư duy meo mốc của một số người đã cản trở sự phát triển của tập thể. (Tư duy lỗi thời gây trở ngại cho tiến bộ chung.)
- "meo mốc" với nghĩa ẩn dụ về thời gian: Nhấn mạnh sự cũ kỹ do thời gian dài không thay đổi.
- Căn nhà bỏ hoang có mùi meo mốc của quá khứ. (Mùi của sự cũ kỹ, lâu ngày không được chăm sóc.)
Biến thể và từ gần giống
- Mốc (tính từ): bị nấm mốc, thường dùng riêng lẻ.
- Bánh mì bị mốc. (Bánh mì có nấm mốc.)
- Mốc meo (tính từ): từ láy, đồng nghĩa với "meo mốc", nhấn mạnh trạng thái mốc.
- Quần áo cất lâu ngày trở nên mốc meo. (Quần áo bị mốc sau thời gian dài.)
Từ đồng nghĩa
- Mốc: bị nấm mốc.
- Lỗi thời: không còn phù hợp với thời đại (nghĩa bóng).
- Cổ hủ: lạc hậu, bảo thủ (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- Meo mốc như tủ đồ cũ: ví von sự lạc hậu, không thay đổi.
- Ý tưởng của anh ta meo mốc như tủ đồ cũ. (Ý tưởng lỗi thời, không có gì mới mẻ.)